Mô tả
Bồn khuấy (Mixing Tank) là thiết bị dùng để khuấy trộn và đồng nhất vật liệu trong môi trường chất lỏng, giúp duy trì các hạt rắn ở trạng thái huyền phù và hạn chế lắng xuống đáy bồn. Thiết bị thường gồm thân bồn, trục khuấy, cánh khuấy, động cơ và hộp giảm tốc.
Bồn khuấy được sử dụng rộng rãi trong khai thác và tuyển khoáng để trộn quặng với nước, hóa chất hoặc thuốc tuyển trước khi đưa sang các công đoạn tuyển tiếp theo. Thiết bị có kết cấu chắc chắn, vận hành ổn định và phù hợp làm việc liên tục.

Cấu tạo
Bồn khuấy thường gồm các bộ phận chính:
- Thân bồn: Chứa hỗn hợp quặng, nước hoặc hóa chất trong quá trình khuấy.
- Động cơ: Cung cấp công suất cho hệ thống khuấy.
- Hộp giảm tốc: Giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn truyền đến trục khuấy.
- Trục khuấy: Truyền chuyển động từ bộ truyền động xuống cánh khuấy.
- Cánh khuấy: Tạo dòng tuần hoàn, giúp vật liệu được trộn đều và hạn chế lắng cặn.
- Khung đỡ: Cố định động cơ, hộp giảm tốc và trục khuấy.
- Cửa cấp liệu và cửa xả: Dùng để đưa vật liệu vào và xả hỗn hợp sau khi khuấy.

Nguyên lý hoạt động
Bồn khuấy hoạt động nhờ động cơ truyền chuyển động qua hộp giảm tốc đến trục và cánh khuấy. Khi cánh khuấy quay, nó tạo ra dòng tuần hoàn trong bồn, làm cho quặng, nước và các hóa chất được phân tán và trộn đều.
Quá trình khuấy giúp duy trì các hạt rắn ở trạng thái huyền phù, hạn chế lắng cặn và tạo hỗn hợp đồng nhất trước khi chuyển sang công đoạn tuyển hoặc xử lý tiếp theo.

Ứng dụng
Bồn khuấy được sử dụng rộng rãi trong khai thác và tuyển khoáng để khuấy trộn, đồng nhất bùn quặng và hóa chất. Các ứng dụng chính gồm:
- Khuấy trộn quặng với nước tạo bùn quặng.
- Trộn hóa chất và thuốc tuyển với bùn quặng.
- Duy trì hạt khoáng ở trạng thái huyền phù, hạn chế lắng cặn.
- Điều hòa nồng độ và thành phần bùn trước khi tuyển.
- Sử dụng trong các dây chuyền tuyển nổi, tuyển trọng lực và xử lý khoáng sản.
- Ứng dụng trong luyện kim, hóa chất và xử lý nước thải công nghiệp.
| Model | TK1000 | TK1500 | TK2000 | TK2500 | TK3000 | TK3500 |
| Đường kính (m) | 1 | 1.5 | 2 | 2.5 | 3 | 3.5 |
| Cao (m) | 1 | 1.5 | 2 | 2.5 | 3 | 3.5 |
| Thể tích (m3) | 0.58 | 2.2 | 5.46 | 11.2 | 19.1 | 30 |
| Đường kính cánh khuấy (m) | 0.24 | 0.4 | 0.55 | 0.65 | 0.7 | 0.85 |
| Tốc độ cánh (r/min) | 530 | 320 | 230 | 200 | 210 | 230 |
| Công suất (Kw) | 1.1 | 3 | 5.5 | 18.5 | 22 | 30 |
| Trọng lượng (T) | 0.44 | 1.08 | 1.67 | 3.44 | 4.61 | 7.28 |



